베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tồn tại" (1)
tồn tại

영어
명사exist
동사live, exist
동사live, exist
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
관련 단어 "tồn tại" (1)
cùng tồn tại

영어
동사coexist, live together
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
표현 "tồn tại" (8)
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
Humans and nature should coexist.
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
Di tích cổ đại còn tồn tại.
Ancient ruins remain.
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
Such questions reflect a long-standing assumption.
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
These risks still have a lag from the inventory level.
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho vẫn còn.
These risks still have a lag from the remaining inventory level.
